Kaori Dict

誘導

ゆうどう

yuudou

N1

Âm Hán-Việt: DỤ ĐẠO

JLPT N1 · Bài 123

Nghĩa

  1. 1.hướng dẫn; dẫn dắt
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.guidance; leading; induction; introduction; incitement; inducement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A pilot guides the ship toward the port.

  • The prosecutor asked me a leading question.

  • The jet plane landed following the instructions of the control tower.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誘導 (ゆうどう) — hướng dẫn; dẫn dắt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict