Kaori Dict

招待日

しょうたいび

shoutaibi

Âm Hán-Việt: CHIÊU ĐÃI NHẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.day or date of an invitation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

招待日 (しょうたいび) — day or date of an invitation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict