Kaori Dict

招待客

しょうたいきゃく

shoutaikyaku

Âm Hán-Việt: CHIÊU ĐÃI KHÁCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.invitee

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The ceremony was held in honor of the guest from China.

  • Among the guests were the mayor and his wife.

  • At the party, one of his political opponents humiliated him in the presence of many guests.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

招待客 (しょうたいきゃく) — invitee | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict