Kaori Dict

到来物

とうらいもの

touraimono

Âm Hán-Việt: ĐÁO LAI VẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.present (received from someone); gift

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

到来物 (とうらいもの) — present (received from someone); gift | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict