Kaori Dict

焼死体

しょうしたい

shoushitai

Âm Hán-Việt: THIÊU TỬ THỂ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.burnt corpse

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

焼死体 (しょうしたい) — burnt corpse | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict