Kaori Dict

肖像権

しょうぞうけん

shouzouken

Âm Hán-Việt: TIẾU TƯỢNG QUYỀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.rights to usage of one's likeness

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肖像権 (しょうぞうけん) — rights to usage of one's likeness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict