Kaori Dict

タコ足配線

タコあしはいせん

takoashihaisen

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.overloading an electrical circuit; piggybacked electrical outlet; "octopus outlet"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

タコ足配線 (タコあしはいせん) — overloading an electrical circuit; piggybacked electrical outlet; "octopus outlet" | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict