Kaori Dict

拾得者

しゅうとくしゃ

shuutokusha

Âm Hán-Việt: THẬP ĐẮC GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.finder (of lost property)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拾得者 (しゅうとくしゃ) — finder (of lost property) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict