Kaori Dict

執政官

しっせいかん

shisseikan

Âm Hán-Việt: CHẤP CHÍNH QUAN

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.consul (of the Roman republic)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

執政官 (しっせいかん) — consul (of the Roman republic) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict