Kaori Dict

十年一昔

じゅうねんひとむかし

juunenhitomukashi

Âm Hán-Việt: THẬP NIÊN NHẤT TÍCH

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.the pace of change makes ten years back seem like ancient history

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

十年一昔 (じゅうねんひとむかし) — the pace of change makes ten years back seem like ancient history | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict