Kaori Dict

理性

りせい

risei

N1

Âm Hán-Việt: LÝ TÍNH

JLPT N1 · Bài 126

Nghĩa

enreason, senseNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.reason; reasoning power; (one's) sense

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Man has reason, animals do not.

  • He is a man of reason.

  • Animals have no reason.

  • Man is a rational animal.

  • Anger deprived him of his reason.

  • Man is a rational being.

  • Mr White is a man of reason.

  • Love is beyond reason.

  • The misfortune deprived her of her reason.

  • You should be more reasonable.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

理性 (りせい) — reason, sense | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict