Kaori Dict

国家賠償

こっかばいしょう

kokkabaishou

Âm Hán-Việt: QUỐC GIA BỒI THƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từlaw

    1.state indemnity; state compensation

  2. danh từ

    2.national reparations

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国家賠償 (こっかばいしょう) — state indemnity; state compensation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict