Kaori Dict

国連憲章

こくれんけんしょう

kokurenkenshou

Âm Hán-Việt: QUỐC LIÊN HIẾN CHƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.UN Charter; Charter of the United Nations

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The United Nations Charter was signed in 1945.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国連憲章 (こくれんけんしょう) — UN Charter; Charter of the United Nations | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict