Kaori Dict

郵便年金

ゆうびんねんきん

yuubinnenkin

Âm Hán-Việt: BƯU TIỆN NIÊN KIM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.postal annuity

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

郵便年金 (ゆうびんねんきん) — postal annuity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict