Kaori Dict

浮浪児

ふろうじ

furouji

Âm Hán-Việt: PHÙ LÃNG NHI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.juvenile vagrant; street urchin; waif; guttersnipe

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浮浪児 (ふろうじ) — juvenile vagrant; street urchin; waif; guttersnipe | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict