Kaori Dict

領地

りょうち

ryouchi

N1

Âm Hán-Việt: LÃNH ĐỊA

JLPT N1 · Bài 127

Nghĩa

  1. 1.vùng đất; khu vực; sở hữu
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.territory; dominion; grounds (e.g. school)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

領地 (りょうち) — vùng đất; khu vực; sở hữu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict