Kaori Dict

相身互い

あいみたがい

aimitagai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.mutual assistance; mutual sympathy

    abbr. of 相身互い身

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相身互い (あいみたがい) — mutual assistance; mutual sympathy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict