Kaori Dict

相姦

そうかん

soukan

Âm Hán-Việt: TƯƠNG GIAN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.illicit sexual relations (e.g. incest, adultery)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Incest is a taboo found in almost all cultures.

  • Imagine, for the sake of argument, a tribal group in which mother-son incest was countenanced.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相姦 (そうかん) — illicit sexual relations (e.g. incest, adultery) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict