Kaori Dict

箱入り娘

はこいりむすめ

hakoirimusume

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.girl who has led a sheltered life; pet daughter; naive girl; ingénue

  2. danh từ

    2.wooden block puzzle; Daughter in the Box; Klotski

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

箱入り娘 (はこいりむすめ) — girl who has led a sheltered life; pet daughter; naive girl; ingénue | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict