Kaori Dict

青息吐息

あおいきといき

aoikitoiki

Âm Hán-Việt: THANH TỨC THỔ TỨC

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.deep distress

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The export business isn't doing well.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

青息吐息 (あおいきといき) — deep distress | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict