Kaori Dict

恋愛

れんあい

ren'ai

N1

Âm Hán-Việt: LUYẾN ÁI

JLPT N1 · Bài 128

Nghĩa

  1. 1.tình yêu; lãng mạn; cảm xúc tình cảm
  1. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.love; romance; tender passion; emotion; affections

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đừng xía vào chuyện tình yêu của người khác.

    Don't interfere in other people's relationships.

  • Time, which strengthens friendship, weakens love.

  • Falling in love is one thing; getting married is another.

  • What is love?

  • I want to happily fall in love.

  • Tom isn't lucky in love.

  • Pity is akin to love.

  • I haven't been in a relationship recently.

  • Lucky at cards, unlucky in love.

  • I like love stories.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恋愛 (れんあい) — tình yêu; lãng mạn; cảm xúc tình cảm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict