Kaori Dict

情理

じょうり

jouri

Âm Hán-Việt: TÌNH LÝ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.emotion and reason; logic and emotion; justice and compassion (criminal justice context)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

情理 (じょうり) — emotion and reason; logic and emotion; justice and compassion (criminal justice context) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict