Kaori Dict

連中

れんちゅう

renchuu

N1

Âm Hán-Việt: LIÊN TRUNG

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 92

Nghĩa

  1. 1.đồng bọn; nhóm người; bọn bạn; đồng đội
  1. danh từ

    1.company; lot; people; bunch; gang; pack; guys; group; folks

    familiar or derogatory

  2. danh từ

    2.troupe; company (of musicians)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You must steer clear of that gang.

  • They're nice guys.

  • Where are all the others?

  • They are people of a kind.

  • Don't get mixed up with those people.

  • I cannot abide such people.

  • They aren't such a bad lot.

  • I will not borrow money from those people.

  • I can't abide to see such fellows.

  • He gave away all his money.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連中 (れんちゅう) — đồng bọn; nhóm người; bọn bạn; đồng đội | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict