Kaori Dict

精神分析

せいしんぶんせき

seishinbunseki

Âm Hán-Việt: TINH THẦN PHÂN TÍCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.psychoanalysis

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Freud originated psychoanalysis.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精神分析 (せいしんぶんせき) — psychoanalysis | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict