Kaori Dict

連日

れんじつ

renjitsu

N1

Âm Hán-Việt: LIÊN NHẬT

JLPT N1 · Bài 92

Nghĩa

  1. 1.hằng ngày; mỗi ngày; liên tục
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)phó từ

    1.day after day; every day

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Traffic accidents happen daily.

  • Tom lost his appetite due to the heat wave.

  • All these late nights were beginning to tell on my health.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連日 (れんじつ) — hằng ngày; mỗi ngày; liên tục | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict