Kaori Dict

精密機械

せいみつきかい

seimitsukikai

Âm Hán-Việt: TINH MẬT CƠ GIỚI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.precision instrument or machine

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精密機械 (せいみつきかい) — precision instrument or machine | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict