Kaori Dict

老衰

ろうすい

rousui

N1

Âm Hán-Việt: LÃO SUY

JLPT N1 · Bài 92

Nghĩa

  1. 1.suy giảm trí tuệ; suy yếu
  1. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.senility; senile decay; infirmity (through age)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He died of old age two years ago.

  • Don't grow old, grow wise!

  • Grandfather is quite senile.

  • He died of old age two years ago.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老衰 (ろうすい) — suy giảm trí tuệ; suy yếu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict