Kaori Dict

眠気覚まし

ねむけざまし

nemukezamashi

Nghĩa

  1. danh từ

    1.keeping oneself awake; fighting off drowsiness; method for keeping oneself awake

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I had a cup of tea to keep myself awake.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眠気覚まし (ねむけざまし) — keeping oneself awake; fighting off drowsiness; method for keeping oneself awake | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict