Kaori Dict

冥加金

みょうがきん

myougakin

Âm Hán-Việt: MINH GIA KIM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.monetary offering (to a temple or shrine)

  2. danh từlịch sử

    2.form of Edo-period business tax

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冥加金 (みょうがきん) — monetary offering (to a temple or shrine) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict