Kaori Dict

施餓鬼

せがき

segaki

Âm Hán-Việt: THI NGẠ QUỶ

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.service for the benefit of suffering spirits

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

施餓鬼 (せがき) — service for the benefit of suffering spirits | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict