Kaori Dict

延滞税

えんたいぜい

entaizei

Âm Hán-Việt: DIÊN TRỆ THUẾ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.taxes in arrears; delinquent tax; overdue tax

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

延滞税 (えんたいぜい) — taxes in arrears; delinquent tax; overdue tax | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict