Kaori Dict

滞在地

たいざいち

taizaichi

Âm Hán-Việt: TRỆ TẠI ĐỊA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.place where one resides or is staying

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滞在地 (たいざいち) — place where one resides or is staying | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict