Kaori Dict

鬱陶しい

うっとうしい

uttoushii

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 31

Nghĩa

  1. 1.phiền phức; khó chịu; u ám
  1. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    1.gloomy (e.g. mood); depressing

  2. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    2.irritating; troublesome

  3. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    3.heavy (weather); cloudy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's annoying.

  • You are a pain in my neck!

  • The weather is nasty, isn't it?

  • Spam is annoying.

  • He's annoying.

  • I always feel gloomy.

  • This is so annoying. I'm getting spam again.

  • Get off me you little pest!

  • Tom thinks I'm annoying.

  • Hmph, these flies have been buzzing for a while now, how irritating!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鬱陶しい (うっとうしい) — phiền phức; khó chịu; u ám | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict