Kaori Dict

言葉尻

ことばじり

kotobajiri

Âm Hán-Việt: NGÔN DIỆP KHÀO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.word ending; way of ending one's words

  2. danh từ

    2.slip of the tongue; verbal mistake

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

言葉尻 (ことばじり) — word ending; way of ending one's words | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict