Kaori Dict

言語中枢

げんごちゅうすう

gengochuusuu

Âm Hán-Việt: NGÔN NGỮ TRUNG XU

Nghĩa

  1. danh từanatomy

    1.language center (brain); language centre

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

言語中枢 (げんごちゅうすう) — language center (brain); language centre | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict