Kaori Dict

雁字搦め

がんじがらめ

ganjigarame

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.binding (someone) hand and foot

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.being tied down (by rules, obligations, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雁字搦め (がんじがらめ) — binding (someone) hand and foot | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict