搦
Nạch · Nhược
bind · tie · approx.
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ジャクジョクダクニャク
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- から.める-がら.み
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 13
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 64
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- nuo4
- Tiếng Hàn
- 닉, 냑
bind · tie · approx.
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
bắt rối; gắn kết; tham gia; gây rắc rối
enlinkage; entanglement; involvement; relationship; interaction
en(bind) firmly
ento catch and tie up; to apprehend; to arrest; to capture · to entangle; to trap; to get (something) stuck; to trip up
enrear gate (esp. of castle); back entrance · (opponent's) weak point
enleg lock
enbinding (someone) hand and foot · being tied down (by rules, obligations, etc.)
ento entwine; to twine around; to mix together · to coordinate (with)
enabout; concerning; related to; -ish
enleg lock
encollar; lapels
enbarbed metal weapon for catching criminals (Edo period)
enimpediment; burden; encumbrance; hindrance; drag
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).