Kaori Dict

基礎体温

きそたいおん

kisotaion

Âm Hán-Việt: CƠ SỞ THỂ ÔN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.basal body temperature

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm keeping a record of basal body temperature.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

基礎体温 (きそたいおん) — basal body temperature | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict