Kaori Dict

基礎控除

きそこうじょ

kisokoujo

Âm Hán-Việt: CƠ SỞ KHỐNG TRỪ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.basic or standard deduction

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You have a personal tax exemption of 500,000 yen.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

基礎控除 (きそこうじょ) — basic or standard deduction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict