Kaori Dict

寄贈

きぞう

kizou

N1

Âm Hán-Việt: KÝ TẶNG

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 47

Nghĩa

  1. 1.quyên góp; tặng
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.donation; presentation; gift

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I would very much appreciate receiving a copy of the book.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寄贈 (きぞう) — quyên góp; tặng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict