Kaori Dict

隣保館

りんぽかん

rinpokan

Âm Hán-Việt: LÂN BẢO QUÁN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.settlement house; neighborhood house; voluntarily run welfare facility

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隣保館 (りんぽかん) — settlement house; neighborhood house; voluntarily run welfare facility | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict