Kaori Dict

利発

りはつ

rihatsu

Âm Hán-Việt: LỢI PHÁT

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từvăn viết trang trọng

    1.clever; bright; smart; intelligent

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She is not merely beautiful but bright.

  • I was amazed at the boy's intelligence.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

利発 (りはつ) — clever; bright; smart; intelligent | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict