Kaori Dict

抵抗運動

ていこううんどう

teikouundou

Âm Hán-Việt: ĐỂ KHÁNG VẬN ĐỘNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.resistance movement

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抵抗運動 (ていこううんどう) — resistance movement | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict