重複
ちょうふく
choufuku
N1
Âm Hán-Việt: TRỌNG PHỨC
Cách đọc khác: じゅうふく
意味Nghĩa
- 1.tròng phủ; lặp lại; chồng chéo; dư thừa
- danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)
1.duplication; repetition; overlapping; redundancy; restoration
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- この文は重複したため削除されました。
This sentence has been deleted because it was a duplicate.