Kaori Dict

重複

ちょうふく

choufuku

N1

Âm Hán-Việt: TRỌNG PHỨC

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 86

Nghĩa

  1. 1.tròng phủ; lặp lại; chồng chéo; dư thừa
  1. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.duplication; repetition; overlapping; redundancy; restoration

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This sentence has been deleted because it was a duplicate.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重複 (ちょうふく) — tròng phủ; lặp lại; chồng chéo; dư thừa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict