Kaori Dict

第三帝国

だいさんていこく

daisanteikoku

Âm Hán-Việt: ĐỆ TAM ĐẾ QUỐC

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.the Third Reich; Nazi Germany

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

第三帝国 (だいさんていこく) — the Third Reich; Nazi Germany | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict