Kaori Dict

指向性

しこうせい

shikousei

Âm Hán-Việt: CHỈ HƯỚNG TÍNH

Nghĩa

  1. danh từphysics

    1.directivity; directionality

  2. danh từ

    2.intentionality

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

指向性 (しこうせい) — directivity; directionality | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict