Kaori Dict

意地汚い

いじきたない

ijikitanai

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi い

    1.gluttonous; greedy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Don't put your greedy hands on my money.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

意地汚い (いじきたない) — gluttonous; greedy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict