Kaori Dict

臆病風

おくびょうかぜ

okubyoukaze

Âm Hán-Việt: ỨC BỆNH PHONG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.loss of nerve; attack of nerves; panic

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臆病風 (おくびょうかぜ) — loss of nerve; attack of nerves; panic | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict