Kaori Dict

学生服

がくせいふく

gakuseifuku

Âm Hán-Việt: HỌC SINH PHỤC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.school uniform

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The school rules require students to wear school uniforms.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

学生服 (がくせいふく) — school uniform | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict