Kaori Dict

学齢児童

がくれいじどう

gakureijidou

Âm Hán-Việt: HỌC LINH NHI ĐỒNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.children of school age

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

学齢児童 (がくれいじどう) — children of school age | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict